사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chiều cao" (1)

chiều cao
play
영어 명사length (body)
내 단어장
Chiều cao của cậu bé là 120cm.
The boy’s height is 120 cm.

swap_horiz 관련 단어 "chiều cao" (2)

chiều cao cơ thể
play
영어 명사height
내 단어장
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
My height is 170 cm.
chiều cao trung bình
play
영어 명사middle height
내 단어장
Anh ấy có chiều cao trung bình.
He is of average height.

format_quote 표현 "chiều cao" (3)

Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
My height is 170 cm.
Anh ấy có chiều cao trung bình.
He is of average height.
Chiều cao của cậu bé là 120cm.
The boy’s height is 120 cm.